Phân tích cách bệnh về tuyến tiền liệt
Tuyến tiền liệt là tuyến nhỏ nằm dưới bàng quang, bao quanh niệu đạo ở nam giới, có vai trò sản xuất một phần tinh dịch. Các bệnh về tuyến tiền liệt thường gặp nhất là viêm tuyến tiền liệt, tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (phì đại lành tính) và ung thư tuyến tiền liệt. Dưới đây là phân tích chi tiết về từng bệnh, bao gồm nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị.
Xem thêm: Tìm hiểu về virus HPV
1. Viêm tuyến tiền liệt (Prostatitis)
Đây là tình trạng viêm nhiễm tuyến tiền liệt, thường gặp ở nam giới dưới 50 tuổi.
- Phân loại:
- Viêm cấp tính do vi khuẩn (hiếm gặp hơn, nặng).
- Viêm mãn tính do vi khuẩn.
- Hội chứng đau vùng chậu mãn tính (không do vi khuẩn, phổ biến nhất).
- Viêm không triệu chứng.
- Nguyên nhân:
- Do vi khuẩn (E. coli, các vi khuẩn đường tiết niệu khác).
- Không do vi khuẩn: có thể liên quan đến căng thẳng, rối loạn sàn chậu, tổn thương trước đó, hoặc nguyên nhân chưa rõ.
- Triệu chứng:
- Đau hoặc khó chịu ở vùng chậu, háng, lưng dưới, bộ phận sinh dục.
- Rối loạn tiểu tiện: tiểu khó, tiểu buốt, tiểu nhiều lần, tiểu gấp.
- Nếu viêm cấp: sốt cao, ớn lạnh, mệt mỏi toàn thân.
- Chẩn đoán:
- Khám trực tràng (sờ tuyến tiền liệt đau).
- Xét nghiệm nước tiểu, dịch tuyến tiền liệt.
- Siêu âm, xét nghiệm PSA nếu cần.
- Điều trị:
- Viêm do vi khuẩn: kháng sinh kéo dài (4-6 tuần hoặc hơn).
- Viêm không do vi khuẩn: thuốc giảm đau, thuốc giãn cơ alpha (alfuzosin, tamsulosin), thuốc chống viêm, vật lý trị liệu sàn chậu.
- Thay đổi lối sống: tránh rượu, cà phê, đồ cay, ngồi lâu; uống nhiều nước, tắm nước ấm.
2. Tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (BPH – Phì đại lành tính tuyến tiền liệt)
Là tình trạng tuyến tiền liệt to lên theo tuổi tác, không phải ung thư, thường gặp ở nam giới trên 50 tuổi (hơn 50% ở tuổi 60, gần 90% ở tuổi 80-90).
- Nguyên nhân:
- Thay đổi hormone theo tuổi (tăng dihydrotestosterone – DHT).
- Yếu tố di truyền, béo phì, ít vận động.
- Triệu chứng (do chèn ép niệu đạo và bàng quang):
- Tiểu khó: dòng tiểu yếu, tiểu ngập ngừng, phải rặn.
- Tiểu nhiều lần, đặc biệt ban đêm (tiểu đêm).
- Cảm giác tiểu không hết bàng quang.
- Nặng hơn: bí tiểu cấp, tiểu rỉ, nhiễm trùng đường tiểu tái phát.
- Chẩn đoán:
- Khám trực tràng đánh giá kích thước tuyến.
- Xét nghiệm PSA (thường tăng nhẹ).
- Siêu âm tuyến tiền liệt, đo dư lượng nước tiểu sau tiểu.
- Đo dòng tiểu (uroflowmetry).
- Điều trị:
- Nhẹ: theo dõi, thay đổi lối sống (giảm uống nước buổi tối, tránh caffeine).
- Thuốc:
- Thuốc giãn cơ alpha (tamsulosin, alfuzosin): cải thiện dòng tiểu nhanh.
- Thuốc ức chế 5-alpha reductase (finasteride, dutasteride): giảm kích thước tuyến (tác dụng chậm 6-12 tháng).
- Kết hợp cả hai nếu cần.
- Phẫu thuật (khi thuốc không hiệu quả hoặc biến chứng):
- Cắt đốt nội soi qua niệu đạo (TURP) – phổ biến nhất.
- Các phương pháp laser, cắt bỏ bằng robot, v.v.
3. Ung thư tuyến tiền liệt (Prostate Cancer)
Là ung thư phổ biến nhất ở nam giới lớn tuổi tại nhiều quốc gia, thường phát triển chậm.
- Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ:
- Tuổi cao (hiếm dưới 50 tuổi).
- Di truyền (tiền sử gia đình, đột biến gen BRCA1/2).
- Chế độ ăn giàu chất béo động vật, béo phì, hút thuốc.
- Triệu chứng:
- Giai đoạn sớm: thường không có triệu chứng.
- Giai đoạn muộn: rối loạn tiểu tương tự BPH, tiểu máu, đau xương (di căn xương), giảm cân, mệt mỏi.
- Chẩn đoán:
- Xét nghiệm PSA máu (tăng cao).
- Khám trực tràng (có khối cứng).
- Sinh thiết tuyến tiền liệt (xác định chắc chắn).
- MRI đa tham số, xạ hình xương để đánh giá giai đoạn.
- Điều trị (tùy giai đoạn và tuổi tác):
- Giai đoạn sớm, nguy cơ thấp: theo dõi tích cực (active surveillance) – kiểm tra định kỳ mà không can thiệp ngay.
- Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến tiền liệt (radical prostatectomy).
- Xạ trị (tia ngoài hoặc cấy hạt phóng xạ).
- Liệu pháp hormone (ức chế androgen) nếu di căn.
- Hóa trị, liệu pháp miễn dịch ở giai đoạn muộn.
Lời khuyên chung
- Nam giới trên 50 tuổi (hoặc sớm hơn nếu có tiền sử gia đình) nên khám định kỳ và xét nghiệm PSA để phát hiện sớm.
- Các bệnh tuyến tiền liệt thường có triệu chứng tương tự nhau (rối loạn tiểu tiện), nên cần thăm khám chuyên khoa tiết niệu để chẩn đoán chính xác.
- Lối sống lành mạnh (tập thể dục, ăn nhiều rau quả, kiểm soát cân nặng) giúp giảm nguy cơ.